Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rogan josh
01
rogan josh, một món thịt cay nấu trong nước sốt cà chua
a spicy dish of meat cooked in a tomato sauce, originated in South Asia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
rogan joshes



























