Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laksa
01
một món ăn bao gồm mì được phục vụ trong nước dùng nóng, có nguồn gốc từ Viễn Đông
a dish consisting of noodles served in a hot soup, originated in the Far East
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
laksas
LanGeek



























