gratin
gra
ˈgræ
grā
tin
tæn
tān
graingradin

Định nghĩa và ý nghĩa của "gratin"trong tiếng Anh

Gratin
01

món nướng phô mai

a dish of fish or vegetables covered with a layer of breadcrumbs or cheese 
gratin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gratins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng