Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doner kebab
01
Bánh mì kebab, Kebab
a dish consisting of meat cooked on a spit served in thin slices and usually with pitta bread, originated in Turkey
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
doner kebabs



























