Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Piri-piri
01
nước sốt piri-piri, nước sốt cay piri-piri
a very hot and spicy sauce made with red chili peppers, originally made in Portugal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She coated the pork ribs with a generous amount of piri-piri marinade.
Cô ấy phủ lên sườn heo một lượng lớn nước sốt ướp piri-piri.



























