mooli
moo
ˈmu:
moo
li
li
li
molamoola

Định nghĩa và ý nghĩa của "mooli"trong tiếng Anh

01

mooli, củ cải trắng

a mild radish with a white slender root that is used in Asian cuisine 
mooli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
moolis
Các ví dụ
My roommate and I engaged in a friendly debate about the different ways to prepare mooli. 

Bạn cùng phòng của tôi và tôi đã có một cuộc tranh luận thân thiện về các cách khác nhau để chuẩn bị mooli.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng