Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mooli
01
mooli, củ cải trắng
a mild radish with a white slender root that is used in Asian cuisine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
moolis
Các ví dụ
My roommate and I engaged in a friendly debate about the different ways to prepare mooli.
Bạn cùng phòng của tôi và tôi đã có một cuộc tranh luận thân thiện về các cách khác nhau để chuẩn bị mooli.



























