calabrese
ca
lab
ləb
lēb
rese
reɪz
reiz
daisycrazymazylazy

Định nghĩa và ý nghĩa của "Calabrese"trong tiếng Anh

Calabrese
01

một loại bông cải xanh đậm, bông cải Calabrese

a dark green type of broccoli 
Calabrese definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Calabreses
Các ví dụ
He imagines himself as a chef, creating a masterpiece dish with Calabrese as the star ingredient. 

Anh ấy tưởng tượng mình là một đầu bếp, tạo ra một món ăn kiệt tác với Calabrese là nguyên liệu chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng