Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crowdie
01
crowdie, phô mai crowdie
a type of soft cheese made from sour milk that is partially cooked, from a Scottish origin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
crowdies
Các ví dụ
Crowdie can be a great alternative to heavy cream in pasta sauces.
Crowdie có thể là một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho kem nặng trong các loại sốt mì ống.



























