multichannel
mul
ˈmʌl
mal
ti
ti
ti
cha
ˌʧæ
chā
nnel
nəl
nēl
dismantlechannelempanelflannel

Định nghĩa và ý nghĩa của "multichannel"trong tiếng Anh

multichannel
01

đa kênh, nhiều kênh

having or employing several different television or communication channels 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng