talkback
talk
ˈtɔ:k
tawk
back
ˌbæk
bāk
tailback

Định nghĩa và ý nghĩa của "talkback"trong tiếng Anh

Talkback
01

hồi âm, liên lạc nội bộ

‌a system by which people working in a radio station can communicate with one another without being heard by the audience 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
talkbacks
Các ví dụ
During the live show, the technicians communicated through talkback to adjust the sound levels. 

Trong buổi phát trực tiếp, các kỹ thuật viên đã liên lạc qua hệ thống liên lạc nội bộ để điều chỉnh mức âm thanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng