half year
Pronunciation
/hˈæf jˈɪɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "half year"trong tiếng Anh

Half year
01

nửa năm, sáu tháng

a period of six months, especially used in financial contexts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
half years
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng