biogas
bio
ˈbaɪəʊ
baieoo
gas
ˌgæs
gās
harassadmasswrassechasse

Định nghĩa và ý nghĩa của "biogas"trong tiếng Anh

Biogas
01

khí sinh học, khí tái tạo

a gas, especially methane, that is produced as a result of the decomposition of animal or plant remains, which is used as fuel 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
biogases
Các ví dụ
Biogas offers a sustainable alternative to fossil fuels, reducing greenhouse gas emissions and reliance on non-renewable resources. 

Khí sinh học cung cấp một giải pháp thay thế bền vững cho nhiên liệu hóa thạch, giảm phát thải khí nhà kính và sự phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng