bioenergy
bio
ˌbaɪoʊ
baiow
e
ˈɛ
e
ner
nər
nēr
gy
ʤi
ji
/bˌaɪəʊˈɛnədʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bioenergy"trong tiếng Anh

Bioenergy
01

năng lượng sinh học, năng lượng hữu cơ

a form of energy that is produced from organic or biological sources, which can be naturally replaced
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng