Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chaconne
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chaconnes
Các ví dụ
The concert concluded with a stunning performance of Bach's Chaconne in D minor, a piece renowned for its emotional depth and complexity.
Buổi hòa nhạc kết thúc với màn trình diễn tuyệt vời của Chaconne cung Rê thứ của Bach, một tác phẩm nổi tiếng với chiều sâu cảm xúc và sự phức tạp.
02
chaconne, điệu nhảy chaconne
a slow, stately dance in triple meter that originated in Spain, often accompanied by a repeating bass line or harmonic pattern
Các ví dụ
The festival revived several traditional dances, including the chaconne.
Lễ hội đã hồi sinh một số điệu múa truyền thống, bao gồm cả điệu chaconne.



























