chaconne
cha
ʃæ
shā
conne
ˈkɒn
kon

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaconne"trong tiếng Anh

Chaconne
01

chaconne

a musical composition in moderate triple time, popular in the baroque era 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chaconnes
Các ví dụ
The concert concluded with a stunning performance of Bach's Chaconne in D minor, a piece renowned for its emotional depth and complexity. 

Buổi hòa nhạc kết thúc với màn trình diễn tuyệt vời của Chaconne cung Rê thứ của Bach, một tác phẩm nổi tiếng với chiều sâu cảm xúc và sự phức tạp.

02

chaconne, điệu nhảy chaconne

a slow, stately dance in triple meter that originated in Spain, often accompanied by a repeating bass line or harmonic pattern 
Các ví dụ
The festival revived several traditional dances, including the chaconne. 

Lễ hội đã hồi sinh một số điệu múa truyền thống, bao gồm cả điệu chaconne.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng