Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grunge rock
01
grunge rock, nhạc rock grunge
a subdivision of rock music with heavy metal and punk rock influences, popular in the early 1990s
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























