Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glam rock
01
glam rock, nhạc rock hào nhoáng
a subgenre of rock music that emerged in the 1970s in England, with male performers who were dressed unconventionally
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
glam rocks



























