Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
E-reader
01
máy đọc sách điện tử, thiết bị đọc điện tử
a hand-held electronic device that is used for reading e-books and other documents in digital format
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
e-readers
Các ví dụ
The e-reader’s battery lasts for several weeks.
Pin của máy đọc sách điện tử có thể dùng trong vài tuần.



























