Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
psychological drama
/saɪkəlˈɑːdʒɪkəl dɹˈɑːmə/
psychodrama
Psychological drama
01
kịch tâm lý
a play or motion picture that mainly focuses on the psychological condition of the characters rather than the events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
psychological dramas



























