hyperrealism
hy
ˈhaɪ
hai
per
rea
ˌrɪə
rie
li
li
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "hyperrealism"trong tiếng Anh

Hyperrealism
01

chủ nghĩa siêu thực, chủ nghĩa hiện thực cực đoan

a genre of art that is marked by a high-resolution representation of real life pictures 
hyperrealism definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hyperrealisms

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

hyperrealism
realism
real
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng