code word
Pronunciation
/kˈoʊd wˈɜːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "code word"trong tiếng Anh

Code word
01

từ mã, từ quy ước

a word or phrase with a predetermined meaning that is used instead of the usual name or word for something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
code words
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng