DW
DW
di:dʌblju:
didablyoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "DW"trong tiếng Anh

01

vợ, người vợ

used in online conversations referring to one's wife 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
DWs
giống cái số ít
DW
neutral form
spouse
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng