Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
DW
01
vợ, người vợ
used in online conversations referring to one's wife
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
DWs
giống cái số ít
DW
neutral form
spouse
LanGeek



























