spoofing
spoo
ˈspu
spoo
fing
fɪng
fing
/spˈuːfɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spoofing"trong tiếng Anh

Spoofing
01

giả mạo, làm giả

(computing) the practice of sending emails or spams to someone pretending to be someone else by forging their address
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng