Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
VLE
01
môi trường học tập ảo, nền tảng học tập trực tuyến
a web-based platform for delivering digital content in educational institutions
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
VLEs
Các ví dụ
The teacher posted all the reading materials on the virtual learning environment for us to access anytime.
Giáo viên đã đăng tất cả tài liệu đọc lên môi trường học tập ảo để chúng tôi có thể truy cập bất cứ lúc nào.



























