Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
VLE
01
môi trường học tập ảo, nền tảng học tập trực tuyến
a web-based platform for delivering digital content in educational institutions
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
VLEs
Các ví dụ
We had a group project, and the virtual learning environment allowed us to collaborate online.
Chúng tôi có một dự án nhóm và môi trường học tập ảo cho phép chúng tôi cộng tác trực tuyến.



























