Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Newsgroup
01
nhóm tin tức, diễn đàn thảo luận
an online forum where people can post messages and discuss a particular topic of interest
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
newsgroups
Các ví dụ
He reads a newsgroup every morning to stay updated on the latest science news.
Anh ấy đọc một nhóm tin tức mỗi sáng để cập nhật những tin tức khoa học mới nhất.
Cây Từ Vựng
newsgroup
news
group



























