Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Newsreader
01
người đọc tin tức, phát thanh viên tin tức
a presenter who reads the news during a TV or radio program
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
newsreaders
Các ví dụ
The newsreader maintained a calm demeanor as she delivered breaking news about the severe storm approaching the coast.
Phát thanh viên giữ bình tĩnh khi đưa tin tức mới nhất về cơn bão dữ dội đang tiến gần đến bờ biển.
Cây Từ Vựng
newsreader
news
reader



























