Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Newswire
01
dịch vụ tin tức, hãng thông tấn
a type of service that gives subscribers the latest news through the Internet or satellite
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
newswires
Các ví dụ
Journalists rely on newswires for timely updates on breaking news stories from around the world.
Các nhà báo dựa vào dịch vụ tin tức để cập nhật kịp thời các tin tức mới nhất từ khắp nơi trên thế giới.
Cây Từ Vựng
newswire
news
wire



























