Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Newsflash
01
tin nóng, tin vắn
a short piece of news that is important, often interrupting a TV or radio program
Dialect
British
breaking news
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
newsflashes
Các ví dụ
A sudden newsflash announced the outbreak of a new virus.
Một tin nóng hổi đột ngột thông báo về sự bùng phát của một loại virus mới.



























