to eBay
Pronunciation
/ˈiː bˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eBay"trong tiếng Anh

01

mua hoặc bán một mặt hàng được đấu giá trên eBay, thực hiện giao dịch trên eBay

to buy or sell an item that has been auctioned on eBay
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
eBay
ngôi thứ ba số ít
eBays
hiện tại phân từ
eBaying
quá khứ đơn
eBayed
quá khứ phân từ
eBayed
01

eBay, một trang web dành cho việc mua bán các mặt hàng được người dùng đưa lên đấu giá

a website dedicated to the buying and selling of items that are put in an auction by users
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng