access provider
ac
ˈæk
āk
cess
sɛs
ses
pro
prə
prē
vi
vaɪ
vai
der
dər
dēr
/ˈaksɛs pɹəvˈaɪdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "access provider"trong tiếng Anh

Access provider
01

nhà cung cấp truy cập, nhà cung cấp dịch vụ truy cập

a company that provides customers with Internet access
access provider definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
access providers
Các ví dụ
Schools and libraries often partner with access providers to offer free Wi-Fi to students and patrons.
Các trường học và thư viện thường hợp tác với nhà cung cấp truy cập để cung cấp Wi-Fi miễn phí cho sinh viên và độc giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng