Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bird
wat
ching
/ˈbɜrd.ˌwɑ.ʧɪng/
or /bērd.vaa.ching/
âm tiết
âm vị
bird
ˈbɜrd
bērd
wat
ˌwɑ
vaa
ching
ʧɪng
ching
/ˈbɜːdˌwɒʧɪŋ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "birdwatching"trong tiếng Anh
Birdwatching
DANH TỪ
01
quan sát chim
, ngắm chim
the activity or hobby of studying birds by observing them in their natural surroundings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
Cây Từ Vựng
birdwatch
ing
birdwatch
bird
+
watch
@langeek.co
Từ Gần
birdwatch
birdsong
birds of a feather flock together
birds in their little nests agree
birds and bees
biriani
birman
biro
birria
birth
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng