Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shoulder-length
01
dài đến vai, chiều dài vai
(of hair) long in a way that reaches down the shoulders
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shoulder-length
so sánh hơn
more shoulder-length
không phân cấp được
Các ví dụ
The model 's shoulder-length haircut was praised for its elegance.
Kiểu tóc ngang vai của người mẫu được khen ngợi vì sự thanh lịch.



























