buzz cut
buzz
bʌz
baz
cut
kʌt
kat

Định nghĩa và ý nghĩa của "buzz cut"trong tiếng Anh

Buzz cut
01

kiểu cắt tóc buzz, kiểu tóc cắt ngắn

a haircut in which the hair is closely cut using electric clippers 
buzz cut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
buzz cuts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng