Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bob
bed
/bɑb.bɛd/
or /baab.bed/
syllabuses
letters
bob
bɑb
baab
bed
bɛd
bed
/bˈɒbd/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bobbed"trong tiếng Anh
bobbed
TÍNH TỪ
01
cắt ngang
, tóc cắt đều
(of hair) cut at an even length all around the head
Cây Từ Vựng
bobbed
bob
@langeek.co
Từ Gần
bob up
bob is your uncle
bob and weave
bob
boatswain
bobbin
bobbin lace
bobble
bobble hat
bobblehead
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App