to volumize
Pronunciation
/vˈɑːluːmˌaɪz/
volumise

Định nghĩa và ý nghĩa của "volumize"trong tiếng Anh

to volumize
01

tạo độ phồng, làm tóc trông dày và đầy đặn hơn

to make hair appear thick and full-bodied
Transitive
to volumize definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
volumize
ngôi thứ ba số ít
volumizes
hiện tại phân từ
volumizing
quá khứ đơn
volumized
quá khứ phân từ
volumized
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng