Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loose-limbed
01
thư giãn, linh hoạt
(of a person) moving in a relaxed way, and not stiff
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most loose-limbed
so sánh hơn
more loose-limbed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The athlete's loose‑limbed stride made running look effortless.
Sải chân thoải mái của vận động viên khiến việc chạy trông thật dễ dàng.



























