ocicat
o
ˈɒ
o
ci
si
cat
kæt
kāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "Ocicat"trong tiếng Anh

Ocicat
01

Ocicat, một giống mèo nhà có đốm

a domestic cat breed that is spotted and is a hybrid of a Siamese and an Abyssinian 
Ocicat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Ocicats
Các ví dụ
The Ocicat has a spotted coat that gives it a wild appearance. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng