korat
ko
ko
rat
ˈræt
rāt
corot

Định nghĩa và ý nghĩa của "Korat"trong tiếng Anh

01

Korat, một giống mèo nhà có nguồn gốc từ Thái Lan

a domestic cat breed native to Thailand that is medium-built and bluish gray with an alert face 
Korat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Korats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng