Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Birman
01
Birman, Mèo thiêng Miến Điện
a domestic cat breed, also known as the sacred cat of Burma, which is long-haired and blue-eyed, with a colored face
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Birmans



























