bitzer
bit
ˈbɪt
bit
zer
bitterbiter

Định nghĩa và ý nghĩa của "bitzer"trong tiếng Anh

Bitzer
01

chó lai, chó tạp chủng

a dog that is a hybrid of different breeds 
bitzer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bitzers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng