apart from
a
ə
ē
part
pɑ:t
paat
from
frɒm
from

Định nghĩa và ý nghĩa của "apart from"trong tiếng Anh

apart from
01

ngoại trừ, trừ

used to indicate an exception or exclusion from something or someone 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Apart from my sister, everyone in our family loves sports. 

Ngoại trừ em gái tôi, mọi người trong gia đình chúng tôi đều yêu thích thể thao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng