zesty
zes
ˈzɛs
zes
ty
ti
ti
British pronunciation
/zˈɛsti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zesty"trong tiếng Anh

01

tràn đầy năng lượng, đầy tinh thần

having an energetic and spirited quality
example
Các ví dụ
The new manager ’s zesty attitude energized the entire team.
Thái độ sôi nổi của người quản lý mới đã tiếp thêm sinh lực cho toàn bộ nhóm.
02

cay, đậm đà

(of food) having a sharp, strong, and refreshing taste
example
Các ví dụ
The zesty lemonade was refreshing on a hot summer day, with its tart and citrusy taste.
Nước chanh cay thật sảng khoái vào một ngày hè nóng nực, với vị chua và hương cam quýt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store