Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zesty
01
tràn đầy năng lượng, đầy tinh thần
having an energetic and spirited quality
Các ví dụ
The new manager ’s zesty attitude energized the entire team.
Thái độ sôi nổi của người quản lý mới đã tiếp thêm sinh lực cho toàn bộ nhóm.
02
cay, đậm đà
(of food) having a sharp, strong, and refreshing taste
Các ví dụ
The zesty lemonade was refreshing on a hot summer day, with its tart and citrusy taste.
Nước chanh cay thật sảng khoái vào một ngày hè nóng nực, với vị chua và hương cam quýt.
Cây Từ Vựng
zestily
zesty
zest



























