Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boarding school
01
trường nội trú, trường có ký túc xá
a school where students live and study during the school year
Các ví dụ
Boarding school can be a transformative experience for many students, providing them with opportunities for personal growth and independence away from home.
Trường nội trú có thể là một trải nghiệm biến đổi cho nhiều học sinh, mang lại cho họ cơ hội phát triển cá nhân và độc lập xa nhà.



























