Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boar
01
lợn rừng, heo rừng
a wild pig with a narrow body and prominent tusks, considered the ancestor of most domestic pigs
Các ví dụ
Boars have sharp tusks used for defense.
Lợn rừng có răng nanh sắc nhọn được sử dụng để tự vệ.
02
lợn đực, heo đực giống
a domestic male pig that is typically used for breeding purposes
Các ví dụ
In some cultures, boar meat is considered a delicacy and is served at special occasions.
Trong một số nền văn hóa, thịt lợn rừng được coi là món ngon và được phục vụ vào những dịp đặc biệt.



























