Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blustering
01
khoác lác, hống hách
having a forceful or overly assertive manner
Các ví dụ
Behind his blustering attitude, he was actually quite unsure of himself.
Đằng sau thái độ ồn ào của anh ấy, thực ra anh ấy khá không chắc chắn về bản thân.
Cây Từ Vựng
blustering
bluster



























