bluntly
blunt
ˈblənt
blēnt
ly
li
li
British pronunciation
/blˈʌntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bluntly"trong tiếng Anh

01

thẳng thừng, không quanh co

in a direct and plain-spoken manner, often with little regard for tact or diplomacy
bluntly definition and meaning
example
Các ví dụ
The manager bluntly stated that there would be no bonuses this year.
Người quản lý đã thẳng thừng tuyên bố rằng sẽ không có tiền thưởng trong năm nay.
1.1

thô thiển, không tinh tế

in a crude or overly simple way, without subtlety, precision, or discernment
example
Các ví dụ
The policy targets the problem bluntly, without addressing the root causes.
Chính sách nhắm vào vấn đề thô bạo, mà không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ.
02

một cách cùn, một cách không sắc

in a way that lacks a sharp edge or point
example
Các ví dụ
The stone had been carved bluntly, giving it a soft, worn appearance.
Viên đá đã được chạm khắc cùn, tạo cho nó một vẻ ngoài mềm mại, mòn mỏi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store