Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bluntly
01
thẳng thừng, không quanh co
in a direct and plain-spoken manner, often with little regard for tact or diplomacy
Các ví dụ
The manager bluntly stated that there would be no bonuses this year.
Người quản lý đã thẳng thừng tuyên bố rằng sẽ không có tiền thưởng trong năm nay.
1.1
thô thiển, không tinh tế
in a crude or overly simple way, without subtlety, precision, or discernment
Các ví dụ
The policy targets the problem bluntly, without addressing the root causes.
Chính sách nhắm vào vấn đề thô bạo, mà không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ.
02
một cách cùn, một cách không sắc
in a way that lacks a sharp edge or point
Các ví dụ
The stone had been carved bluntly, giving it a soft, worn appearance.
Viên đá đã được chạm khắc cùn, tạo cho nó một vẻ ngoài mềm mại, mòn mỏi.
Cây Từ Vựng
bluntly
blunt



























