bluntly
blunt
ˈblʌnt
blant
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "bluntly"trong tiếng Anh

01

thẳng thừng, không quanh co

in a direct and plain-spoken manner, often with little regard for tact or diplomacy 
bluntly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She bluntly told him that his idea wouldn't work. 

Cô ấy thẳng thừng nói với anh ta rằng ý tưởng của anh sẽ không thành công.

1.1

thô thiển, không tinh tế

in a crude or overly simple way, without subtlety, precision, or discernment 
Các ví dụ
The rule was enforced too bluntly, without considering special cases. 

Quy tắc đã được thực thi quá thô bạo, mà không xem xét các trường hợp đặc biệt.

02

một cách cùn, một cách không sắc

in a way that lacks a sharp edge or point 
Các ví dụ
The tool was shaped bluntly to avoid cutting the surface. 

Công cụ đã được tạo hình cùn để tránh cắt bề mặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng