Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yearning
01
khao khát, nhớ nhung
a strong feeling of longing, desire or craving for something or someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
yearnings
Các ví dụ
He gazed at the horizon, his face full of yearning for what lay beyond.
Anh nhìn chằm chằm vào đường chân trời, khuôn mặt đầy khát khao cho những gì nằm phía xa.
Cây Từ Vựng
yearningly
yearning
yearn



























