Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yearlong
01
kéo dài một năm, hàng năm
continuing the whole year
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most yearlong
so sánh hơn
more yearlong
không phân cấp được
Các ví dụ
She embarked on a yearlong journey around the world to explore different cultures.
Cô ấy bắt đầu một hành trình kéo dài một năm vòng quanh thế giới để khám phá các nền văn hóa khác nhau.
Cây Từ Vựng
yearlong
year
long



























