Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yearlong
01
kéo dài một năm, hàng năm
continuing the whole year
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most yearlong
so sánh hơn
more yearlong
không phân cấp được
Các ví dụ
The project required a yearlong commitment from all team members to ensure its success.
Dự án yêu cầu cam kết suốt năm từ tất cả các thành viên trong nhóm để đảm bảo thành công của nó.
Cây Từ Vựng
yearlong
year
long



























