yearlong
year
jɪr
yir
long
lɑ:ng
laang
British pronunciation
/ˈjɪəˌlɒŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "yearlong"trong tiếng Anh

yearlong
01

kéo dài một năm, hàng năm

continuing the whole year
example
Các ví dụ
The project required a yearlong commitment from all team members to ensure its success.
Dự án yêu cầu cam kết suốt năm từ tất cả các thành viên trong nhóm để đảm bảo thành công của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store