Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yay
01
Yay, Hoan hô
used to express joy, excitement, or celebration
informal
Các ví dụ
Yay, I passed my exam!
Yay, tôi đã đậu kỳ thi của mình!
Yay
01
một nhánh của ngôn ngữ Tai, một phân nhánh của ngôn ngữ Tai
a branch of the Tai languages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
yays



























