Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yashmac
01
yashmac, mạng che mặt được phụ nữ Hồi giáo đeo
the face veil worn by Muslim women
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
yashmacs
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yashmac, mạng che mặt được phụ nữ Hồi giáo đeo